任保 rèn bǎo · nhâm bảo Hán Việt: nhâm bảo · Pinyin: rèn bǎo Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 保 (bảo)Pinyinrèn bǎoHán Việtnhâm bảoCấu tạo任 + 保 · nhâm + bảo nghĩa thành phần: nhâm + bảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 担保。Tân Hoa Tự Điển 1.担保。