任免
nhâm miễn
Hán Việt: nhâm miễn · Pinyin: rèn miǎn
Tổng quan
bổ nhiệm và bãi nhiệm bổ nhiệm và miễn nhiệm。任命和免職。
Nghĩa
Việt
- Cihui bổ nhiệm và bãi nhiệm bổ nhiệm và miễn nhiệm。任命和免職。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 任用與罷免。如:「任免官吏」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 任命和免职:~名单|~了一批干部。
Eng
- CC-CEDICT to appoint and dismiss
- Cihui to appoint and dismiss
ja
- JMdict appointments and dismissal