任內
nhâm nội
Hán Việt: nhâm nội · Pinyin: rèn nèi
Tổng quan
nhiệm kỳ
Nghĩa
Việt
- Cihui nhiệm kỳ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 任職期間。如:「王校長希望能在他任內,有效地提升全校同學的讀書風氣。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指任职期内。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指任职期内。
Eng
- CC-CEDICT period in office
- Cihui period in office