任出 rèn chū · nhâm xuất Hán Việt: nhâm xuất · Pinyin: rèn chū Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 出 (xuất)Pinyinrèn chūHán Việtnhâm xuấtCấu tạo任 + 出 · nhâm + xuất nghĩa thành phần: nhâm + xuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓取保出狱。Tân Hoa Tự Điển 1.谓取保出狱。