任刻 nhâm khắc Hán Việt: nhâm khắc Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 刻 (khắc)Hán Việtnhâm khắcCấu tạo任 + 刻 · nhâm + khắc nghĩa thành phần: nhâm + khắc