任力

rèn lì nhâm lực

Hán Việt: nhâm lực · Pinyin: rèn lì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhâm) + (lực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使用民力; 运用劳力;依凭力量; 尽力,费尽心力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使用民力。 2.运用劳力;依凭力量。 3.尽力,费尽心力。