任勞

rèn láo nhâm lao

Hán Việt: nhâm lao · Pinyin: rèn láo

Tổng quan

Cấu tạo: (nhâm) + (lao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓不辞劳苦,虽劳苦而无怨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓不辞劳苦,虽劳苦而无怨。