任勞 rèn láo · nhâm lao Hán Việt: nhâm lao · Pinyin: rèn láo Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 勞 (lao)Pinyinrèn láoHán Việtnhâm laoCấu tạo任 + 勞 · nhâm + lao nghĩa thành phần: nhâm + lao Nghĩa ViệtCihui nhâm lao: gánh vác lấy sự khó nhọc