任勞

rèn láo nhâm lao

Hán Việt: nhâm lao · Pinyin: rèn láo

Tổng quan

Cấu tạo: (nhâm) + (lao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhâm lao: gánh vác lấy sự khó nhọc