任勢 rèn shì · nhâm thế Hán Việt: nhâm thế · Pinyin: rèn shì Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 勢 (thế)Pinyinrèn shìHán Việtnhâm thếCấu tạo任 + 勢 · nhâm + thế nghĩa thành phần: nhâm + thế