任受 rèn shòu · nhâm thụ Hán Việt: nhâm thụ · Pinyin: rèn shòu Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 受 (thụ)Pinyinrèn shòuHán Việtnhâm thụCấu tạo任 + 受 · nhâm + thụ nghĩa thành phần: nhâm + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 承受,忍受。Tân Hoa Tự Điển 1.承受,忍受。