任口 nhâm khẩu Hán Việt: nhâm khẩu Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 口 (khẩu)Hán Việtnhâm khẩuCấu tạo任 + 口 · nhâm + khẩu nghĩa thành phần: nhâm + khẩu Nghĩa EngCihui 任口 rènkǒu adv. without thinking (when speaking)