任可 rèn kě · nhâm khả Hán Việt: nhâm khả · Pinyin: rèn kě Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 可 (khả)Pinyinrèn kěHán Việtnhâm khảCấu tạo任 + 可 · nhâm + khả nghĩa thành phần: nhâm + khả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宁可,情愿。Tân Hoa Tự Điển 1.宁可,情愿。