任咎

rèn jiù nhâm cữu

Hán Việt: nhâm cữu · Pinyin: rèn jiù

Tổng quan

chịu trách nhiệm ánh tội, chịu lỗi. nhậm cữu nhậm cữu ☆Gánh tội, chịu lỗi.

Cấu tạo: (nhâm) + (cữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chịu trách nhiệm ánh tội, chịu lỗi. nhậm cữu nhậm cữu ☆Gánh tội, chịu lỗi.

Eng

  • CC-CEDICT to take the blame
  • Cihui to take the blame