任啥

rèn shá

Pinyin: rèn shá

Tổng quan

Cấu tạo: (nhâm) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。无论什么。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。无论什么。

Eng

  • Cihui 任啥 ènshá v.p. <coll.> no matter what thing; anything