任器 rèn qì · nhâm khí Hán Việt: nhâm khí · Pinyin: rèn qì Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 器 (khí)Pinyinrèn qìHán Việtnhâm khíCấu tạo任 + 器 · nhâm + khí nghĩa thành phần: nhâm + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 器具。Tân Hoa Tự Điển 1.器具。