任地

nhâm địa

Hán Việt: nhâm địa

Tổng quan

Cấu tạo: 任 (nhâm) + 地 (địa)

Nghĩa

Eng

  • JMdict one's place of appointment
  • JMdict one's post

ja

  • JMdict 任地(にんち)

Từ liên quan

Gần nghĩa

任一 · 任丘 · 任事 · 任人 · 任从 · 任他 · 任令 · 任何