任地 nhâm địa Hán Việt: nhâm địa Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 地 (địa)Hán Việtnhâm địaCấu tạo任 + 地 · nhâm + địa nghĩa thành phần: nhâm + địa Nghĩa jaJMdict one's place of appointment|one's post