任委

rèn wěi nhâm ủy

Hán Việt: nhâm ủy · Pinyin: rèn wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhâm) + (ủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 信任重用。委,委用; 任随,任凭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.信任重用。委,委用。 2.任随,任凭。