任實

rèn shí nhâm thật

Hán Việt: nhâm thật · Pinyin: rèn shí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhâm) + (thật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓随顺本性。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓随顺本性。