任實 rèn shí · nhâm thật Hán Việt: nhâm thật · Pinyin: rèn shí Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 實 (thật)Pinyinrèn shíHán Việtnhâm thậtCấu tạo任 + 實 · nhâm + thật nghĩa thành phần: nhâm + thật