任患 nhâm hoạn Hán Việt: nhâm hoạn Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 患 (hoạn)Hán Việtnhâm hoạnCấu tạo任 + 患 · nhâm + hoạn nghĩa thành phần: nhâm + hoạn