任持 rèn chí · nhâm trì Hán Việt: nhâm trì · Pinyin: rèn chí Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 持 (trì)Pinyinrèn chíHán Việtnhâm trìCấu tạo任 + 持 · nhâm + trì nghĩa thành phần: nhâm + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 主持;维持。Tân Hoa Tự Điển 1.主持;维持。