任指 nhâm chỉ Hán Việt: nhâm chỉ Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 指 (chỉ)Hán Việtnhâm chỉCấu tạo任 + 指 · nhâm + chỉ nghĩa thành phần: nhâm + chỉ Nghĩa EngCihui 任指 ènzhǐ n. <lg.> indefinite; general denotation ◆v. identify and point out