任放

rèn fàng nhâm phóng

Hán Việt: nhâm phóng · Pinyin: rèn fàng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhâm) + (phóng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放纵任性。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.放纵任性。