任政 rèn zhèng · nhâm chánh Hán Việt: nhâm chánh · Pinyin: rèn zhèng Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 政 (chánh)Pinyinrèn zhèngHán Việtnhâm chánhCấu tạo任 + 政 · nhâm + chánh nghĩa thành phần: nhâm + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 执政; 指所担负的职责﹑政事。Tân Hoa Tự Điển 1.执政。 2.指所担负的职责﹑政事。