任教
nhâm giáo
Hán Việt: nhâm giáo · Pinyin: rèn jiào
Tổng quan
giữ chức vụ giảng dạy
Nghĩa
Việt
- Cihui giữ chức vụ giảng dạy
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擔任教學的工作。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 负责管教训诲; 指教书﹑担任教学任务。
- Tân Hoa Tự Điển 1.负责管教训诲。 2.指教书﹑担任教学任务。
Eng
- CC-CEDICT to hold a teaching position
- Cihui to hold a teaching position