任數 rèn shù · nhâm sổ Hán Việt: nhâm sổ · Pinyin: rèn shù Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 數 (sổ)Pinyinrèn shùHán Việtnhâm sổCấu tạo任 + 數 · nhâm + sổ nghĩa thành phần: nhâm + sổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用权谋,使心计; 顺从命运;顺应天数。Tân Hoa Tự Điển 1.用权谋,使心计。 2.顺从命运;顺应天数。