任斷

rèn duàn nhâm đoạn

Hán Việt: nhâm đoạn · Pinyin: rèn duàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhâm) + (đoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有决断,果断。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有决断,果断。