任斷 rèn duàn · nhâm đoạn Hán Việt: nhâm đoạn · Pinyin: rèn duàn Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 斷 (đoạn)Pinyinrèn duànHán Việtnhâm đoạnCấu tạo任 + 斷 · nhâm + đoạn nghĩa thành phần: nhâm + đoạn