任是
nhâm thị
Hán Việt: nhâm thị · Pinyin: rèn shì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即便是,即使是; 无论,不管。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即便是,即使是。 2.无论,不管。
Eng
- Cihui 任是 rènshì conj. no matter how; even if
Hán Việt: nhâm thị · Pinyin: rèn shì