任木 nhâm mộc Hán Việt: nhâm mộc Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 木 (mộc)Hán Việtnhâm mộcCấu tạo任 + 木 · nhâm + mộc nghĩa thành phần: nhâm + mộc