任術

rèn shù nhâm thuật

Hán Việt: nhâm thuật · Pinyin: rèn shù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhâm) + (thuật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使用权谋;运用策略; 谓居官任职之道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使用权谋;运用策略。 2.谓居官任职之道。