任棠 rèn táng · nhâm đường Hán Việt: nhâm đường · Pinyin: rèn táng Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 棠 (đường)Pinyinrèn tángHán Việtnhâm đườngCấu tạo任 + 棠 · nhâm + đường nghĩa thành phần: nhâm + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 东汉隐者名。因其曾诱导太守庞参清明理政而闻名。Tân Hoa Tự Điển 1.东汉隐者名。因其曾诱导太守庞参清明理政而闻名。