任澤

rén zé nhâm trạch

Hán Việt: nhâm trạch · Pinyin: rén zé

Tổng quan

see 任澤區|任泽区[Ren2 ze2 Qu1]

Cấu tạo: (nhâm) + (trạch)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT see 任澤區|任泽区[Ren2 ze2 Qu1]
  • Cihui see 任澤區|任泽区