任滿 rèn mǎn · nhâm mãn Hán Việt: nhâm mãn · Pinyin: rèn mǎn Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 滿 (mãn)Pinyinrèn mǎnHán Việtnhâm mãnCấu tạo任 + 滿 · nhâm + mãn nghĩa thành phần: nhâm + mãn Nghĩa EngCihui 任滿 ènmǎn* v.p. expiration of a term of office