任状 rèn zhuàng·nhâm trạng Hán Việt: nhâm trạng · Pinyin: rèn zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 狀 (trạng)Pinyinrèn zhuàngHán Việtnhâm trạngCấu tạo任 + 狀 · nhâm + trạng nghĩa thành phần: nhâm + trạng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giấy ủy nhiệmĐứcHandedict Vollmachtsurkunde Từ liên quan Gần nghĩa任一 · 任丘 · 任事 · 任人 · 任从 · 任他 · 任令 · 任何