任狀 rèn zhuàng · nhâm trạng Hán Việt: nhâm trạng · Pinyin: rèn zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 狀 (trạng)Pinyinrèn zhuàngHán Việtnhâm trạngCấu tạo任 + 狀 · nhâm + trạng nghĩa thành phần: nhâm + trạng