任病 nhâm bệnh Hán Việt: nhâm bệnh Tổng quan nhậm bệnh (雜語)圓覺經所說四病之一。見四病條。☸ Cấu tạo: 任 (nhâm) + 病 (bệnh)Hán Việtnhâm bệnhCấu tạo任 + 病 · nhâm + bệnh nghĩa thành phần: nhâm + bệnh Nghĩa ViệtCihui nhậm bệnh (雜語)圓覺經所說四病之一。見四病條。☸