任真 rèn zhēn · nhâm chân Hán Việt: nhâm chân · Pinyin: rèn zhēn Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 真 (chân)Pinyinrèn zhēnHán Việtnhâm chânCấu tạo任 + 真 · nhâm + chân nghĩa thành phần: nhâm + chân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 听其自然。率真任情,不加修饰。Tân Hoa Tự Điển 1.听其自然。率真任情,不加修饰。