任石 nhâm thạch Hán Việt: nhâm thạch Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 石 (thạch)Hán Việtnhâm thạchCấu tạo任 + 石 · nhâm + thạch nghĩa thành phần: nhâm + thạch