任算 rèn suàn · nhâm toán Hán Việt: nhâm toán · Pinyin: rèn suàn Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 算 (toán)Pinyinrèn suànHán Việtnhâm toánCấu tạo任 + 算 · nhâm + toán nghĩa thành phần: nhâm + toán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 进行谋算,施用计谋。Tân Hoa Tự Điển 1.进行谋算,施用计谋。