任縱

rèn zòng nhâm túng

Hán Việt: nhâm túng · Pinyin: rèn zòng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhâm) + (túng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 任縱 ènzòng n. <wr.> self-indulgent; undisciplined; unrestrained