任罷 rèn bà · nhâm bãi Hán Việt: nhâm bãi · Pinyin: rèn bà Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 罷 (bãi)Pinyinrèn bàHán Việtnhâm bãiCấu tạo任 + 罷 · nhâm + bãi nghĩa thành phần: nhâm + bãi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓疲于役使。罢,通"疲"。Tân Hoa Tự Điển 1.谓疲于役使。罢,通"疲"。