任脈

nhâm mạch

Hán Việt: nhâm mạch

Tổng quan

Cấu tạo: (nhâm) + (mạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人體奇經八脈之一。《黃帝內經素問.卷一六.骨空論》:「任脈者,起於中極之下,以上毛際.循腹裡,上關元,至咽喉,上頤循面入目。」

Eng

  • Cihui 任脈 ènmài n. <Ch. med.> the conception tract