任臣

rèn chén nhâm thần

Hán Việt: nhâm thần · Pinyin: rèn chén

Tổng quan

Cấu tạo: (nhâm) + (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 委用臣下; 指忠于职守﹑堪当重任的大臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.委用臣下。 2.指忠于职守﹑堪当重任的大臣。