任良

rèn liáng nhâm lương

Hán Việt: nhâm lương · Pinyin: rèn liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhâm) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 任用贤才。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.任用贤才。