任術 rèn shù · nhâm thuật Hán Việt: nhâm thuật · Pinyin: rèn shù Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 術 (thuật)Pinyinrèn shùHán Việtnhâm thuậtCấu tạo任 + 術 · nhâm + thuật nghĩa thành phần: nhâm + thuật