任誕

rèn dàn nhâm đản

Hán Việt: nhâm đản · Pinyin: rèn dàn

Tổng quan

phóng đãng | nguợc ngạo

Cấu tạo: (nhâm) + (đản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phóng đãng | nguợc ngạo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 任性,放诞。南朝宋刘义庆《世说新语》有《任诞》篇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.任性,放诞。南朝宋刘义庆《世说新语》有《任诞》篇。

Eng

  • CC-CEDICT dissipated|unruly
  • Cihui dissipated; unruly