任賢 rèn xián · nhâm hiền Hán Việt: nhâm hiền · Pinyin: rèn xián Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 賢 (hiền)Pinyinrèn xiánHán Việtnhâm hiềnCấu tạo任 + 賢 · nhâm + hiền nghĩa thành phần: nhâm + hiền Nghĩa ViệtCihui ùng người tài. nhậm hiền nhậm hiền ☆Dùng người tài.