任達 nhâm đạt Hán Việt: nhâm đạt Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 達 (đạt)Hán Việtnhâm đạtCấu tạo任 + 達 · nhâm + đạt nghĩa thành phần: nhâm + đạt Nghĩa EngCihui 任達 èndá v.p. <wr.> unconventional and unrestrained