任選
nhâm tuyển
Hán Việt: nhâm tuyển · Pinyin: rèn xuǎn
Tổng quan
lựa chọn tự do | chọn bất kỳ cái nào mình thích
Nghĩa
Việt
- Cihui lựa chọn tự do | chọn bất kỳ cái nào mình thích
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 选任,委用; 听凭选择。
- Tân Hoa Tự Điển 1.选任,委用。 2.听凭选择。
Eng
- CC-CEDICT to choose freely; to pick whichever one fancies
- Cihui to choose freely; to pick whichever one fancies