任道 rèn dào · nhâm đạo Hán Việt: nhâm đạo · Pinyin: rèn dào Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 道 (đạo)Pinyinrèn dàoHán Việtnhâm đạoCấu tạo任 + 道 · nhâm + đạo nghĩa thành phần: nhâm + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指可肩负重任的仁人志士。Tân Hoa Tự Điển 1.指可肩负重任的仁人志士。